Tổng quan từ vựng
Thư viện từ vựng
42 từ
| Từ | Nghĩa | Sách | Audio | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| a | một (mạo từ) | Cấp độ 1 — Starter | Học từ này | |
| abacus | bàn tính | Cấp độ 1 — Starter | Học từ này | |
| fifth-generation | thế hệ thứ 5 | Cấp độ 1 — Starter | Học từ này | |
| qa-cms mv39l2p5 bf 1 | kiểm thử backfill 1 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39l2p5 bf 2 | kiểm thử backfill 2 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39l2p5 bf 3 | kiểm thử backfill 3 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39l2p5 bf 4 | kiểm thử backfill 4 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39l2p5 bf 5 | kiểm thử backfill 5 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39l2p5 outside | ngoài scope mv39l2p5 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39o08u bf 1 | kiểm thử backfill 1 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39o08u bf 2 | kiểm thử backfill 2 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39o08u bf 3 | kiểm thử backfill 3 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39o08u bf 4 | kiểm thử backfill 4 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39o08u bf 5 | kiểm thử backfill 5 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39o08u outside | ngoài scope mv39o08u | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39sik9 bf 1 | kiểm thử backfill 1 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39sik9 bf 2 | kiểm thử backfill 2 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39sik9 bf 3 | kiểm thử backfill 3 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39sik9 bf 4 | kiểm thử backfill 4 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39sik9 bf 5 | kiểm thử backfill 5 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39sik9 outside | ngoài scope mv39sik9 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39tatx bf 1 | kiểm thử backfill 1 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39tatx bf 2 | kiểm thử backfill 2 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39tatx bf 3 | kiểm thử backfill 3 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39tatx bf 4 | kiểm thử backfill 4 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39tatx bf 5 | kiểm thử backfill 5 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39tatx outside | ngoài scope mv39tatx | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39u1zc bf 1 | kiểm thử backfill 1 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39u1zc bf 2 | kiểm thử backfill 2 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39u1zc bf 3 | kiểm thử backfill 3 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39u1zc bf 4 | kiểm thử backfill 4 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39u1zc bf 5 | kiểm thử backfill 5 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39u1zc outside | ngoài scope mv39u1zc | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39urze bf 1 | kiểm thử backfill 1 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39urze bf 2 | kiểm thử backfill 2 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39urze bf 3 | kiểm thử backfill 3 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39urze bf 4 | kiểm thử backfill 4 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39urze bf 5 | kiểm thử backfill 5 | — | — | Học từ này |
| qa-cms mv39urze outside | ngoài scope mv39urze | — | — | Học từ này |
| twenty-four seven | 24/7 luôn luôn | Cấp độ 1 — Starter | Học từ này | |
| wander | đi lang thang | Cấp độ 1 — Starter | — | Học từ này |
| zzz-no-match-word | từ demo không có trong crawl | Cấp độ 1 — Starter | — | Học từ này |